100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

烘焙 (hōng bèi): để chữa bệnh bằng cách sấy khô trên lửa (trà, thịt, vv)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chữa bệnh bằng cách sấy khô trên lửa (trà, thịt, vv)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chữa bệnh bằng cách sấy khô trên lửa (trà, thịt, vv)
  • để nướng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用火或高温把茶叶、肉类等慢慢烘干,使水分减少、便于长期保存或形成特殊风味
  • 也指制作面包、蛋糕、饼干等糕点时用烤箱加热烤熟。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để nướng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Traditional Wuyi rock tea is roasted over a charcoal fire for a long time; the tea leaves slowly absorb the charcoal aroma, developing a unique 'rock rhyme' flavor.

,,。

To make cured meat keep longer, farming families in Hunan hang the salted meat above the stove, using the smoke and heat from cooking to slowly cure it.

,,。

This coffee shop roasts its own coffee beans; every Wednesday afternoon, the shop is filled with the rich aroma of freshly roasted coffee.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập