100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

烟囱 (yān cōng): ống khói

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ống khói
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ống khói
  • ống khói nhà máy
  • ống bếp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 房子顶上用来排烟、通风的竖直管道,通常与炉灶、壁炉或锅炉相连,使燃烧产生的烟和废气排到室外。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thuốc lá hoặc thuốc lá ống

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

As soon as winter arrives, white smoke comes out of the chimney on Grandma's roof.

,。

The factory chimneys emit thick smoke day and night, and nearby residents dare not open their windows.

,。

That little bird built a nest next to the chimney and can feel the warmth every day.

,。

He climbed onto the roof to clean the chimney, but ended up with his face covered in black soot.

,。

On Christmas Eve, the children expect Santa Claus to climb down the chimney to deliver presents.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập