100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

烦恼 (fán nǎo): lo lắng; đau khổ; những lo lắng; lo lắng; đau khổ; phiền muộn; nỗi lo; nỗi khổ; rắc rối; lo lắng; đau khổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lo lắng; đau khổ; những lo lắng; lo lắng; đau khổ; phiền muộn; nỗi lo; nỗi khổ; rắc rối; lo lắng; đau khổ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lo lắng
  • đau khổ
  • những lo lắng
  • lo lắng
  • đau khổ
  • phiền muộn
  • nỗi lo
  • nỗi khổ
  • rắc rối
  • lo lắng
  • đau khổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里感到不愉快、不安,因为遇到困难或麻烦事而发愁。也可以指让人感到不快或操心的事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

cảm thấy bực bội; làm phiền; gây rắc rối; thừa thãi và rối rắm; bồn chồn; cảm thấy bực bội; khó chịu; bực tức; làm phiền; gây rắc rối

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He has been very worried lately because of too much work pressure.

,。

Don't worry about trivial matters; cheer up a bit.

。

Her worry is that she has no one to confide in.

,。

This matter makes me very distressed; I don't know what to do.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập