100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

热烈 (rè liè): nhiệt tình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhiệt tình
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhiệt tình
  • nồng nhiệt
  • ấm áp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容情绪非常高涨、充满热情和活力,常用来描述人的态度、气氛或场面。例如,热烈的掌声表示大家非常欢迎和赞同
  • 热烈的讨论表示大家积极投入、争相发言
  • 热烈的欢迎表示以极大的热情迎接某人。也可以形容感情深厚强烈,如热烈的爱情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

làm ấm; đun nóng; nóng; nhiệt; nồng nhiệt; nóng; làm nóng; làm ấm; nồng nhiệt; say mê; sốt; nhiệt (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After the concert ended, the audience applauded enthusiastically, and the applause lasted for several minutes.

,,。

The students responded very enthusiastically to the new project proposed by the teacher, and all actively signed up to participate.

,,。

In the debate competition, both sides held a heated discussion on environmental issues and each put forward many suggestions.

,。

The fans welcomed the team's return with enthusiastic cheers, and the entire airport was buzzing with excitement.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập