100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

焦躁 (jiāo zào): bồn chồn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bồn chồn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bồn chồn
  • nóng ruột

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容心里着急、烦躁,安静不下来。常用来描述因为等待、担心或事情不顺利而情绪不安的状态
  • 也可以指一个人性格急躁,容易发脾气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

cháy bỏng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

During the few days waiting for the interview result, he was restless and extremely fretful.

,,。

The child had a high fever that wouldn't go away; the mother paced fretfully in the hospital room, constantly checking her watch.

,,。

The traffic jam had lasted half an hour; he honked fretfully, but the cars ahead still didn't move an inch.

,,。

Seeing that the thesis deadline was approaching, she became increasingly fretful and couldn't even eat.

,,。

Upon hearing the news that the company would lay off employees, the colleagues in the office all became fretful and uneasy, unable to concentrate on work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập