100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

熄灭 (xī miè): Để ngừng cháy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để ngừng cháy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để ngừng cháy
  • Out of Fire (Lửa)
  • để chết đi
  • đã bị dập tắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指火、灯光等停止燃烧或发光,不再明亮燃烧。可以用于具体的火源,如蜡烛熄灭、篝火熄灭
  • 也可以用于电器或灯光,如灯熄灭了。引申为某种事物、情绪或希望逐渐消失、停止存在,如希望熄灭、热情熄灭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để dập tắt hoặc đưa ra

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

A strong gust of wind blew in, and the candle on the table suddenly went out, plunging the room into darkness.

,。

After the firefighters arrived, it took them half an hour to put out the big fire in the warehouse.

,。

Before going to sleep, be sure to put out your cigarette butts, or it could easily start a fire.

,,。

After the power cut, all the lights along the street went out, and only the stars in the sky were still shining.

,,。

He quietly put out the fire in the stove, then closed the door and walked alone into the night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập