100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爪子 (zhuǎ zi): (động vật) vuốt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(động vật) vuốt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (động vật) vuốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 动物脚趾上坚硬的角质尖端,用于抓取、攀爬或攻击,如猫、狗的爪尖
  • 口语中也泛指动物的整只脚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

claw

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

The kitten uses its claws to scratch the sofa.

,。

The tiger's claws are very sharp and can easily tear open prey.

,。

The puppy's paws were covered in mud, leaving footprints on the clean floor.

,。

The bird's claws grip the branch tightly, and it won't fall even if the wind is strong.

,。

A bear's claws are thick and large, suitable for digging and catching food.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập