100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爱慕 (ài mù): để ngưỡng mộ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngưỡng mộ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngưỡng mộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因喜欢而心里向往、倾慕,通常指对人或事物有深厚的喜爱和敬重
  • 多用于对异性、才华、品德等的仰慕,如“爱慕之心”“相互爱慕”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

yêu; thích; ưa thích; tình cảm; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra); yêu; thích; ưa thích; tình cảm; tình yêu; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When he first saw her, he was deeply attracted by her elegant manners and gentle smile, and his heart was filled with admiration.

,,。

The young painter adored the works of the great master, and often spent entire days copying them in the museum, reluctant to leave.

,。

She had always secretly adored the boy in her class who had excellent grades and was always ready to help others, but she never had the courage to confess to him.

,,。

Having grown up listening to heroic stories, he had a deep admiration for the profession of a soldier and resolved to wear a military uniform when he grew up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập