100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

父亲 (fù qīn): cha

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cha
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cha
  • cha
  • cũng đọc là [fu4 qin5]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指有子女的男性,是子女对生养自己的男性长辈的称呼
  • 在家庭中,与母亲一起组成父母,承担抚养和教育子女的责任
  • 也可用来尊称年长的男性,或用在书信、讲话中表示对男性长辈的尊敬。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

cha mẹ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

My father is a doctor.

。

My father is very busy every day.

。

I love my father very much.

。

My father and I went to see a movie together.

。

My father is a doctor.

。

His father works in Beijing.

!

Happy Father's Day!

,。

As a father, he has the responsibility to take care of the children.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập