100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牙齿 (yá chǐ): răng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
răng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • răng
  • nha khoa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物嘴里用来咀嚼食物的坚硬器官,白色,长在上下颌上
  • 泛指像牙齿一样排列的东西,如齿轮上的齿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

răng; ngà voi; phần giống răng hoặc răng cưa

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Yesterday when I was eating fish, I accidentally got a fish bone stuck in my tooth, so I hurried to see the dentist this morning.

,,。

She brushes her teeth carefully every morning and evening, so her teeth are white and healthy, and she looks especially good when she smiles.

,,。

My little brother is very afraid of getting a filling; as soon as he hears the sound of the drill, he tightly closes his mouth and refuses to let the dentist examine his teeth.

,,。

Grandma is getting older, and several of her teeth are loose, so when she eats an apple she can only cut it into small pieces and chew slowly.

,,。

If you don't wear a protective mouthguard during sports, your teeth can easily get injured if you happen to bump your face.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập