100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牢牢 (láo láo): vững chắc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vững chắc
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vững chắc
  • an toàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 非常稳固、不容易动摇或松开
  • 常用来形容抓住、记住、控制等动作,表示紧紧、牢固、坚定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

chuồng gia súc

HSK 6

chuồng gia súc

Câu ví dụ

,,。

Mom firmly stuck her child's photo on the refrigerator door, so she could see it every time she cooked, and felt especially warm inside.

,。

The climber tied his body firmly to the rock with a rope to prevent accidentally slipping and falling.

,,。

Although I graduated many years ago, the happy times I spent with friends in high school are still firmly etched in my memory.

,,。

The traffic police officer reached out and firmly grabbed the little boy who wanted to run the red light, patiently telling him that crossing the street that way was very dangerous.

,。

You must firmly remember every clause in the contract, otherwise you might suffer a loss in the cooperation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập