100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牢骚 (láo sāo): không hài lòng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không hài lòng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không hài lòng
  • khiếu nại
  • để phàn nàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心中不满、烦闷的情绪
  • 也指表达这种不满的话语,常说发牢骚,意思是向别人诉说心中的不满。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

chuồng gia súc

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The workload kept growing heavier, yet his salary hadn't gone up in years, so Lao Zhang couldn't help grumbling a few complaints to his colleagues.

,,。

While picking up the toys her child had left scattered around, Mom kept grumbling that the house would never stay tidy.

,,。

At the meeting he didn't openly oppose the plan; he just quietly grumbled a few complaints that the budget was too small.

,,,。

The tour bus was two hours late, and the tourists, standing in the sun and full of grievances, all demanded an explanation from the guide.

,,。

My older sister is always complaining to her friends that her boyfriend isn't attentive enough, but when it comes to actually breaking up, she can't bear to.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập