100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牵涉 (qiān shè): để tham gia vào

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tham gia vào
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tham gia vào
  • liên quan đến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某件事或某个人与其他事情、其他人有关联,使别人也受到影响或牵连进来
  • 也指因为某件事而连累到别人,让别人承担责任或麻烦。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Để dẫn dắt cùng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This traffic accident involves three families, so the police are handling it very carefully.

,。

This corruption case involves many officials, so the investigation is quite complicated.

,。

Don't involve me in your argument; I want to stay neutral.

,。

Legal disputes between companies often involve huge compensation, so both sides hired the best lawyers.

,。

Protecting the environment is not just the government's business; it also involves everyone's daily life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập