100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

特例 (tè lì): Trường hợp đặc biệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Trường hợp đặc biệt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Trường hợp đặc biệt
  • Một ví dụ cô lập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一般规律或规则之外的特殊情况,与普遍现象不同
  • 也指单独拿出来处理的个别事例,强调它不适用于通常的做法或标准。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

đặc biệt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This shop is usually closed on weekends, but the Saturday before Christmas was a special case because many customers came to buy gifts.

,,。

The company requires employees to wear formal attire, but when it's extremely hot in summer, they can wear short sleeves; this is considered a special case.

,,,,。

The teacher is very strict with students and never allows late homework, but when Xiaoming was hospitalized, the teacher made an exception and let him submit a week late; this was the only special case.

,,,,。

Generally speaking, it rarely snows in this area in winter, but last winter the temperature was unusually low and there was a heavy snowfall, making it a special case for local weather.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập