100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

特殊 (tè shū): đặc biệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đặc biệt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đặc biệt
  • bất thường
  • phi thường. phi thường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 跟一般的人或事物不一样,有自己独特的地方
  • 常用于形容情况、地位、作用、性质等与众不同
  • 有时也指特别的、非同寻常的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

đặc biệt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This restaurant has a special dish that can only be eaten in summer, because the fruit in it ripens only in summer.

:,。

He has a special habit: he must drink a glass of warm milk before going to bed every day, otherwise he can't fall asleep.

,,。

Because the situation was special, the teacher agreed to let him hand in his homework late, but required him to make it up next week.

,,。

This child's birthday is very special—it falls on February 29th, so he can only celebrate a real birthday once every four years.

,。

The company offers extra bonuses to employees who make special contributions, such as those who develop new products.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập