100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

特长 (tè cháng): sức mạnh cá nhân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sức mạnh cá nhân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sức mạnh cá nhân
  • Khả năng đặc biệt hoặc điểm mạnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人在某个方面特别突出的能力或优势,通常比别人做得好。例如有人擅长画画、唱歌或运动,这些就是他的特长。
  • 与“缺点”相反,是值得发挥和展示的长处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

đặc biệt

HSK 3

dài; (dạng ràng buộc) chiều dài; (dạng ràng buộc) điểm mạnh; sở trường; (dạng ràng buộc) giỏi về; (văn học) thặng dư; dư (Đài Loan đọc [zhang4]); dài (trong không gian hoặc thời gian); chiều dài; điểm mạnh; sở trường; giỏi về; (văn học) thặng dư; dư

Câu ví dụ

,,。

My strengths are painting and calligraphy, so when the company holds events, I'm in charge of designing posters.

,,,。

In a team, everyone has their own strengths; only by cooperating with each other can we do the project well.

,。

He learned piano from a young age, and his musical talent enabled him to join the symphony orchestra in university.

,,。

Besides English, her strengths also include French and Japanese, so she is often assigned to receive foreign clients.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập