100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

犯罪 (fàn zuì): để phạm tội

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phạm tội
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phạm tội
  • tội phạm
  • phạm tội

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 做出违反法律、应该受到法律惩罚的行为。这种行为通常会给社会或他人造成伤害,行为人要承担相应的法律责任。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

vi phạm

HSK 6

cảm giác tội lỗi

Câu ví dụ

。

He was sentenced to ten years in prison for committing a crime.

,。

Committing a crime harms others as well as yourself.

。

The police are investigating an economic crime case.

。

We should teach children from a young age not to commit crimes.

。

Those who commit crimes will ultimately be punished by the law.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập