100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

犯规 (fàn guī): Để phá vỡ các quy tắc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để phá vỡ các quy tắc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để phá vỡ các quy tắc
  • một sự bất hợp pháp
  • một phạm lỗi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在体育比赛或游戏中,违反比赛规则或游戏规则
  • 也泛指在某种活动中不遵守规定或规则
  • 有时特指在体育比赛中,运动员做出规则不允许的动作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

vi phạm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In the basketball game, he was ejected by the referee for committing a pushing foul, and the team thus lost its key player.

,,。

The soccer player committed a foul inside the penalty area, the referee awarded a penalty kick to the opposing team, and as a result, the opponent scored.

,,,,。

During an exam, if you bring a mobile phone into the examination room, even if you don't use it, it will be considered a violation and your exam score will be canceled.

,,,。

In a Chinese chess match, if a player commits three fouls in a row, the referee will directly declare a loss, and the opponent wins without playing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập