100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

狂热 (kuáng rè): lòng sốt sắng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lòng sốt sắng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lòng sốt sắng
  • cuồng tín / fanatical
  • sốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容对某个人、事物或活动极度热情、投入,甚至失去理智的状态
  • 也指这种极端热情的表现,如狂热的粉丝、狂热的追求者。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

điên

HSK 1

làm ấm; đun nóng; nóng; nhiệt; nồng nhiệt; nóng; làm nóng; làm ấm; nồng nhiệt; say mê; sốt; nhiệt (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Câu ví dụ

,,。

After the match, a group of fanatical fans rushed onto the field, hoping to take photos with their heroes.

,。

Her zeal for yoga makes her get up at five every morning to practice, without ever skipping a day.

,,。

In the eyes of fanatical admirers, the singer's every action is flawless, and any criticism will be attacked by them.

,,。

During the economic frenzy, many people invested blindly in real estate and ultimately lost everything.

,。

His zeal for collecting antiques has almost reached the point of obsession; he even borrowed money to buy a Ming dynasty vase.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập