100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

独身 (dú shēn): chưa kết hôn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chưa kết hôn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chưa kết hôn
  • đơn lẻ
  • một mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人没有结婚,处于单身状态
  • 也可以泛指独自生活,不与他人组成家庭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

một mình

HSK 4

cơ thể, bản thân; lượng từ cho quần áo

Câu ví dụ

,,,。

I'm forty this year and still unmarried. Although my parents are anxious, they no longer urge me to get married.

,,。

She enjoys the single life; on weekends she can arrange things freely without considering a partner's opinion.

,。

He decided to remain unmarried for life and devoted all his energy to scientific research.

,。

In traditional thinking, unmarried people are often asked by relatives why they haven't settled down yet.

,,。

After her divorce, she chose to stay single, spending her time traveling and reading, and she lives a fulfilling life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập