100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

玩弄 (wán nòng): để chơi với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chơi với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chơi với
  • Để chơi với
  • Để dally với
  • để tham gia vào
  • resort đến resort đến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手来回摆弄或拨动某物,常带有随意、不认真对待的意味
  • 用轻浮或不严肃的态度对待人或事物
  • 为了自己的目的而随意操控或利用别人,含贬义。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

chơi; vui chơi; chơi với; tham gia (một hoạt động); tận hưởng

HSK 4

để làm

Câu ví dụ

,,,。

That kitten treated the ball of yarn as a toy, constantly pawing and playing with it, rolling it back and forth, having a wonderful time.

,,,。

He clearly didn't like her, yet he always sweet-talked her and played with her feelings, ultimately breaking her heart.

,,。

Some merchants use complex promotion rules to play word games, making consumers mistakenly think they're getting many discounts, when in fact it's not much cheaper.

,,。

He likes to play with that old coin in his hand, turning it over and over, using it to relieve his nervousness.

,,,,。

In political struggles, he often played with power tactics, winning over some people and suppressing others, eventually climbing to a high position.

,,,。

The little monkey sat on a branch, playing with the peanuts a tourist had thrown to it, shelling them and eating with great relish.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập