100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

环境 (huán jìng): môi trường; hoàn cảnh; xung quanh; xung quanh; môi trường; xung quanh; hoàn cảnh; điều kiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
môi trường; hoàn cảnh; xung quanh; xung quanh; môi trường; xung quanh; hoàn cảnh; điều kiện
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • môi trường
  • hoàn cảnh
  • xung quanh
  • xung quanh
  • môi trường
  • xung quanh
  • hoàn cảnh
  • điều kiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指周围的地方、条件或情况,包括自然条件和社会条件
  • 也指事物所处的外部空间或背景。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

vành đai

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Protecting the environment is everyone's responsibility.

。

The working environment here is very comfortable.

。

We need to improve the learning environment.

。

He quickly adapted to the new environment.

。

The problem of environmental pollution is becoming more and more serious.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập