100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

现货 (xiàn huò): hàng hóa tại chỗ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hàng hóa tại chỗ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hàng hóa tại chỗ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指现在就可以拿出来交付的货物,不是以后才有的
  • 也指买卖时立即付款、立即交货的商品,常用于商品交易和金融领域。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

hàng hóa

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

I want to buy a new computer, but the store doesn't have it in stock and it will take a week to arrive.

,。

This online store's clothes are all in stock, and they can ship the next day after ordering.

,。

Due to a shortage from our supplier, our company currently doesn't have enough stock to fulfill all customer orders.

,。

In the agricultural products market, spot prices change every day based on supply and demand.

,。

The buyer demanded immediate delivery, so we had to purchase at a high price from the spot market.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập