100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

珍珠 (zhēn zhū): ngọc trai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngọc trai
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngọc trai
  • giọt nước mắt
  • nước mắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 某些软体动物体内形成的圆形颗粒,有光泽,常呈白色或淡黄色,可做装饰品或药材
  • 也用来比喻珍贵的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

ngọc trai

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The diver pulled a huge clam from the seabed and, upon opening it, was delighted to find a smooth, round pearl inside.

,,。

She wore a pearl necklace; each pearl gave off a soft luster, making her look even more elegant.

,。

Grandma has a pearl ring she has treasured for years; it was a token of love from Grandpa when he was young.

,,。

The pearl jewelry in this jewelry store is uniquely designed, with prices ranging from a few hundred to tens of thousands of yuan, attracting many customers.

,。

He carefully placed the pearl into a velvet box, afraid of scratching its surface.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập