100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

珍稀 (zhēn xī): quý hiếm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quý hiếm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quý hiếm
  • quý giá và hiếm gặp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 非常少见、很难得到,因为数量很少或很珍贵
  • 多用来形容动物、植物、物品等,含有宝贵、值得保护的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

thưa thớt

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Giant pandas are China's national treasure and a rare animal; only a little over 1,800 wild giant pandas remain worldwide.

,,。

Because this wetland is home to more than a dozen species of rare birds, it has been designated a national-level nature reserve and visitors are not allowed to enter freely.

,,。

This medicinal herb can only grow on snow-capped mountains above 3,000 meters, making it extremely rare, so it is more expensive than gold.

,,。

After decades of protection, the population of this rare fish has finally begun to slowly recover, and the fishermen have also seen hope.

,。

He accidentally found a rare Ming Dynasty edition in a second-hand bookstore and was so excited that his hands trembled slightly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập