100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

珍重 (zhēn zhòng): để kho báu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để kho báu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kho báu
  • Để trân trọng
  • để đánh giá cao
  • (in Lời bài hát: Take Good Care Of Yourself

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 非常重视和爱惜,把某人或某物看得很宝贵
  • 也指保重身体,多用于告别时嘱咐对方要照顾好自己。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

lặp lại; sự lặp lại; lại; lại-; loại từ: tầng; lặp lại; lại; lại-

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Before I left my hometown to work far away, my mother held my hand and urged me to take good care of my health.

,,。

This elderly couple has been together for fifty years, cherishing each other and never having had a quarrel.

,。

He decided to quit his job and travel, and his friends all raised their glasses to wish him a safe and cherished journey.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập