100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

理智 (lǐ zhì): lý do

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lý do
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lý do
  • trí tuệ
  • sự hợp lý
  • hợp lý (reasonable)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人认识、理解、判断和推理的能力,与感情相对
  • 也指头脑清醒、冷静,不被情绪左右。常用来形容人遇事能控制自己,按道理思考和处理问题,如保持理智、理智地判断。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

kết cấu

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

Upon hearing the bad news, although she was very sad, she still kept her rationality and first called to notify her family.

,,。

Facing all kinds of information online, we should use reason to judge true from false, and not casually forward it.

,,。

Buying a house is a big deal; you can't rely only on feelings—you must rationally consider your financial capacity.

,,。

During the argument, he tried hard to regain his rationality and stopped saying things that hurt the other person.

,。

Acting on emotions often messes things up; at critical moments, you still need reason.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập