100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

琢磨 (zuó mo): để khắc và đánh bóng (Jade)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để khắc và đánh bóng (Jade)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khắc và đánh bóng (Jade)
  • Để đánh bóng và tinh chỉnh một tác phẩm văn học
  • để cân nhắc
  • Mẫm qua (Moll Over)
  • để suy nghĩ qua
  • Đài Loan PR. [zhuo2 mo2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对玉石等材料进行雕刻和打磨,使其光滑精美
  • 比喻反复思索、仔细考虑事情,寻求更完善的想法或做法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để rub

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After three months of carving and polishing by the craftsman, this piece of Hetian jade finally became an exquisite jade pendant.

,,。

Every jade carving displayed in the museum has been carefully carved and polished; their luster is warm and smooth, which is admirable.

,。

He learned the craft of jade carving and polishing when he was young, and now he has opened his own studio.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập