100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

瑞雪 (ruì xuě): Tuyết kịp thời

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tuyết kịp thời
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tuyết kịp thời

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指冬天应时降下的雪,这种雪对农作物有益,常被视为来年丰收的预兆
  • 也泛指吉祥、瑞兆的雪,常见于祝福语如瑞雪兆丰年。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

tuyết; rửa sạch (nỗi nhục, oan khuất, v.v.) (văn học); họ Tiết; (văn học) rửa sạch (nỗi nhục, v.v.)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Timely snow heralds a good year; next year will surely be a good harvest.

,。

A timely snow fell last night, and the whole village turned white.

,。

When the farmers saw the timely snow, smiles appeared on their faces.

。

This timely snow foretells good luck for the coming year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập