100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

瑰宝 (guī bǎo): một kho báu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một kho báu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một kho báu
  • Một thứ quý hiếm và có giá trị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 非常珍贵、价值极高的宝物或财富,常用来比喻文化、艺术、历史等方面极其宝贵的事物
  • 也可以指人,形容某个人才或人物像珍宝一样难得、宝贵。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

Đồ trang sức

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The Mogao Caves in Dunhuang preserve a large number of murals and sculptures and are hailed as a treasure of Chinese civilization.

,,。

The jade pendant my grandfather left me isn't worth much money, but it is a treasure of our family.

,。

The museum's most prized possession is a Song Dynasty landscape painting, truly a national-level treasure.

,。

In the eyes of environmentalists, this primeval forest is an irreplaceable treasure in Earth's ecosystem.

《》,。

"Dream of the Red Chamber" is a treasure of Chinese classical literature, worthy of repeated reading and study.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập