100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

瓶颈 (píng jǐng): cổ của một chai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cổ của một chai
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cổ của một chai
  • (fig.) nút chai
  • Vấn đề cản trở sự tiến bộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 瓶子顶部较细的部位
  • 比喻事情进行中容易产生阻碍、难以突破的关键环节。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

bottle

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When this project reached its halfway point, it hit a bottleneck; no matter how hard we tried, progress stalled.

,,。

The company's development hit a bottleneck, with sales showing no growth for three consecutive quarters; management decided to explore new markets.

,,,。

When learning a foreign language, many people encounter a bottleneck at the intermediate stage, feeling that no matter how they study, they make no progress; at this point, they need to change their study methods.

,。

As the urban population continues to grow, traffic congestion has become a bottleneck constraining the city's development.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập