100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

生态 (shēng tài): Sinh thái học (nghiên cứu về sự tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Sinh thái học (nghiên cứu về sự tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Sinh thái học (nghiên cứu về sự tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng)
  • trạng thái sinh thái (trạng thái hoặc sức khỏe của môi trường tự nhiên)
  • (fig.) hệ sinh thái (một mạng lưới phức tạp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 研究生物之间以及生物与环境之间相互关系的科学
  • 也指生物在特定自然环境中的生存状态和相互关系,如生态平衡、生态环境。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để phát triển

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This wetland is the habitat of many rare birds, and protecting the ecology here is crucial for maintaining biodiversity.

,。

Industrial pollution has severely damaged the river's ecology, causing a sharp decline in the number of fish and shrimp.

,。

This factory uses environmentally friendly technology, striving not to damage the surrounding ecology during production.

,。

As urbanization accelerates, the ecological balance in many places is facing serious threats.

。

Scientists are studying how to restore the forest ecology damaged by the fire.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập