100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

生疏 (shēng shū): không quen thuộc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không quen thuộc
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không quen thuộc
  • lạ lùng
  • ra khỏi thực hành
  • không quen rồi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不熟悉
  • 因接触少或长时间未做而变得不熟练。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để phát triển

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

I haven't played the piano for ten years, and now my fingers are very rusty; I can't even play the simplest piece well.

,,。

He just transferred to a new department and is still unfamiliar with the workflow here, so he often needs colleagues' help.

,,。

Although we were neighbors as children, we lost touch for many years after moving, and now our relationship has become distant.

,,。

This veteran actor hadn't been on stage for a long time and was a bit rusty with his lines, but as soon as he heard applause, he got the feel back.

,,。

I lived abroad for five years, and when I first returned to Beijing, I was somewhat unfamiliar with the subway lines and almost took the wrong direction.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập