用力 (yòng lì): dùng sức mạnh, dùng sức mạnh
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- dùng sức mạnh, dùng sức mạnh
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- dùng sức mạnh, dùng sức mạnh
- để tự tập luyện thể chất
Giải thích bằng tiếng Trung
- 使劲,把自己的力量用出来。通常指为了完成某个动作或事情而花费较大的体力。例如用力推门、用力喊叫。也可以表示在下决心或处理事情时付出较大的努力和精力。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
dùng; sử dụng; thuê; (giới từ) với; bằng cách; cần; phải (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi); tính hữu ích; tính thực dụng; (dạng ràng buộc) chi phí; phí tổn; (lịch sự) ăn; uống; (văn học) do đó; vì thế; dùng; thuê; cần; phải (trong câu phủ định hoặc câu hỏi); với; bằng phương tiện (giới từ); tính hữu ích; tính thực dụng; chi phí; phí tổn
Câu ví dụ
He pushed the heavy door open with force and found a small room filled with old books inside.
When moving the box, he used too much strength and ended up spraining his back, so he had to take a few days off to rest at home.
During the tug-of-war competition, all the classmates pulled backward with all their strength, and the red cloth in the middle of the rope finally moved slowly to our side.
She gripped my hand tightly, as if I would disappear the moment she let go; in that moment I felt her nervousness and dependence.
This bottle cap is too tight; I twisted it hard several times but couldn't open it, and in the end I had to use a tool to get it off.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.