100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

田径 (tián jìng): Track and Field (Vận động)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Track and Field (Vận động)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Track and Field (Vận động)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 体育运动的一类,包括在跑道上进行的赛跑、竞走等径赛项目,以及在跑道以外的场地上进行的跳跃、投掷等田赛项目
  • 也指这类运动的统称。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

lĩnh vực

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He has loved track and field since childhood, especially running.

。

The school's track and field team trains three times a week.

。

The track and field competition was held in the newly built gymnasium.

。

She participated in this year's national track and field championships.

,。

Track and field not only exercises the body but also cultivates perseverance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập