100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

由于 (yóu yú): Do đó, vì

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4preposition, conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Do đó, vì
Số chữ
2
Từ loại
preposition, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Do đó, vì
  • Kết quả là
  • Cảm ơn vì
  • do đó
  • kể từ khi
  • bởi vì
  • do
  • do
  • since
  • because (được sử dụng để giới thiệu lý do)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示原因或理由,相当于因为。后面常接某种情况或事实,说明因此产生了后面的结果。例如由于下雨,比赛取消了。多用于书面语,语气比因为更正式
  • 也可以说由于某种原因。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

theo

HSK 6

để đi

Câu ví dụ

,。

Due to weather conditions, the flight was cancelled.

,。

Because he studies hard, his grades are very good.

,。

Owing to a lack of evidence, the police could not arrest him.

,。

I was late due to a traffic jam.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập