100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

申请 (shēn qǐng): Đăng ký cho STH

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đăng ký cho STH
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đăng ký cho STH
  • Đơn đăng ký
  • to apply for
  • to apply for
  • to apply for
  • to apply for
  • ứng dụng (as a noun)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向上级或有关方面提出请求,希望得到批准或获得某种资格、机会等
  • 常用于办证件、找工作、入学、补助等情况,后面可接具体事物,如申请签证、申请学校。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

hỏi; mời; xin hãy (làm gì); đãi (ăn uống v.v.); yêu cầu; hỏi; yêu cầu; xin hãy (dùng trước động từ để yêu cầu lịch sự); đãi (ai đó ăn uống hoặc giải trí)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I have already applied to that university.

。

He applied for a scholarship.

。

I want to apply for a job.

?

What materials are needed to apply for a visa?

。

He applied to join our club.

。

Please fill out this application form.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập