电器 (diàn qì): Thiết bị (điện)
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Thiết bị (điện)
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Thiết bị (điện)
- thiết bị
Giải thích bằng tiếng Trung
- 使用电力工作的各种器具,如电视、冰箱、洗衣机等。
- 泛指家庭或工作中用电的设备。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
tia chớp; điện; điện (dạng ghép); bị (hoặc gây) điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín v.v.; gửi qua điện thoại hoặc điện tín v.v.; điện; gây/bị điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín (trong từ ghép)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
This store specializes in selling all kinds of household appliances, such as refrigerators, washing machines, and air conditioners.
Mom said there are too many electrical appliances in my room; having the computer, TV, and game console on at the same time wastes a lot of electricity.
When moving, our heaviest luggage was those kitchen appliances, like the microwave and rice cooker.
For safety, be sure to check whether all electrical appliances are turned off before leaving the house, especially the iron and the electric heater.
Nowadays many electrical appliances can be controlled with a mobile phone, such as robot vacuum cleaners and smart light bulbs.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.