100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

电视 (diàn shì): truyền hình; TV; truyền hình; TV (thiết bị hoặc phương tiện truyền thông)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
truyền hình; TV; truyền hình; TV (thiết bị hoặc phương tiện truyền thông)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • truyền hình
  • TV
  • truyền hình
  • TV (thiết bị hoặc phương tiện truyền thông)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种接收电视信号并播放图像和声音的电器,用来收看节目
  • 也指通过这种电器播放的节目内容或行业。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

tia chớp; điện; điện (dạng ghép); bị (hoặc gây) điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín v.v.; gửi qua điện thoại hoặc điện tín v.v.; điện; gây/bị điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín (trong từ ghép)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I watch TV every evening.

。

The TV is in the living room.

。

This TV is very big.

。

Please turn on the TV.

。

I am watching TV.

,。

The TV is broken; we need to buy a new one.

。

Children like watching children's TV programs.

。

She watches TV for two hours every evening.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập