100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

男朋友 (nán péng you): bạn trai; bạn trai; đối tác tình cảm nam

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bạn trai; bạn trai; đối tác tình cảm nam
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bạn trai
  • bạn trai
  • đối tác tình cảm nam

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指恋爱关系中,男生一方的称呼,即一个女孩的男性恋人
  • 也可以泛指男性朋友,但现代汉语中通常特指恋爱对象。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(dạng ràng buộc) nam; nam tước; nam; đàn ông (dạng ràng buộc, như trong 男人)

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

She has a boyfriend.

。

My boyfriend is a doctor.

。

She went to see a movie with her boyfriend.

。

She still doesn't have a boyfriend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập