100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

留念 (liú niàn): Để giữ như một kỷ niệm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để giữ như một kỷ niệm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để giữ như một kỷ niệm
  • Nhớ lại một cách dễ dàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把某个东西保留下来,作为对某人、某个地方或某段经历的纪念,表示不想忘记
  • 也指临别时用拍照、签名等方式留下纪念,表达舍不得分开的心情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

biến thể cũ của留[liu2]

HSK 5

Biến thể của 念[nian4]

Câu ví dụ

,。

At graduation, we took many photos as souvenirs.

,。

He signed the book as a souvenir for me.

。

I picked up this stone from the seaside to keep as a souvenir.

。

Grandma kept Grandpa's letters as a souvenir.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập