100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

留恋 (liú liàn): miễn cưỡng rời đi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
miễn cưỡng rời đi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • miễn cưỡng rời đi
  • ghét phải đi
  • Nhớ lại một cách dễ dàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 舍不得离开或放弃某人、某地、某段时光,心里充满不舍和怀念。常用来表达对过去美好经历、熟悉环境或亲近之人的深深依恋,不想与之分开。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

biến thể cũ của留[liu2]

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

On graduation day, she stood at the school gate and looked back for a long time, her heart full of reluctance to leave the campus.

,,。

The children played on the beach all day; when it was time to go home in the evening, they were all reluctant to leave and refused to go.

,,。

Although he had only lived here for two years, he was very reluctant to leave this small city and kept looking back as he departed.

,,。

The old man had lived in his hometown all his life; after moving to the city, he still missed the tranquility of the countryside and the smiling faces of his neighbors.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập