100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

留言 (liú yán): để lại tin nhắn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lại tin nhắn
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lại tin nhắn
  • để lại bình luận
  • tin nhắn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用文字或语音把要说的话留下,让对方以后能看到或听到,常见于电话、网络或便条中
  • 也指这样留下的话本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

biến thể cũ của留[liu2]

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I left a message on her phone, telling her I would be home late tonight.

,,。

If you are not in the office, you can leave a message on the door, and I will reply to you as soon as possible.

,。

The teacher left a message in the parent group, reminding everyone to bring textbooks tomorrow.

,,。

I called, but no one answered, so I left a message.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập