100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

畸形 (jī xíng): bị biến dạng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bị biến dạng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bị biến dạng
  • không có mặt
  • không cân bằng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 生物体的器官或部位发育不正常,形状或结构出现异常
  • 泛指事物发展不正常、偏离常规,形成不健康的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

xuất hiện

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The trunk of this tree grew very deformed because it lacked sunlight for a long time.

,。

The doctor found that the baby's foot was somewhat deformed and recommended corrective surgery as soon as possible.

,,。

The economic structure of this region is severely deformed, overly dependent on a single industry, and has very poor risk resistance.

,,。

Suppressing one's emotions for a long time can lead to a deformed mentality and affect interpersonal relationships.

,,。

His sense of aesthetics is somewhat deformed; he always thinks the thinner the better, and even dieted to the point of hospitalization.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập