100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疏散 (shū sàn): nhàn rỗi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhàn rỗi
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhàn rỗi
  • nhàn nhạt
  • thoải mái trở lại
  • Đài Loan pr. [shu1san4]
  • để phân tán
  • để sơ tán
  • bị phân tán
  • Thưa thớt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把密集的人或物分散开来,使不再拥挤
  • 从危险的地方撤离、分散到安全的地方,如疏散人群、紧急疏散
  • 也可形容心情或气氛轻松、不紧张。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

bị phân tán

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After the concert ended, the staff quickly dispersed the crowd, guiding the audience to leave in an orderly way through the various exits.

,,。

During the fire drill, the teacher taught us to stay calm during a fire and quickly evacuate the school building along the evacuation route.

,,。

During the holidays, the subway station arranged volunteers to disperse passengers on the platform, avoiding danger caused by crowding.

,,,。

After the heavy rain, city workers opened the manhole covers to speed up the drainage of standing water on the road so that vehicles could pass.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập