100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疏通 (shū tōng): Để mở khóa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để mở khóa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để mở khóa
  • để nạo vét
  • Để làm rõ con đường
  • Để mọi thứ chảy
  • để tạo điều kiện
  • để làm trung gian
  • để hành lang
  • to explain (một văn bản)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 清除阻塞物,使通道、管道等畅通
  • 比喻通过沟通或调解,消除人与人之间的隔阂或矛盾,使关系或情绪恢复顺畅。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để đi qua

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The kitchen sink had been clogged for two days; today we finally called a repairman to unblock the drain.

,,。

During the morning rush hour, the traffic police stood at the intersection directing vehicles and soon cleared the congested traffic.

、,。

The doctor advised him to drink more water and walk around every day, which can help clear his bowels.

,,。

When a conflict arose between neighbors, the neighborhood committee director patiently talked with them and cleared the resentment in their hearts.

,,。

This old river channel had been silted up for years; the government sent workers to clear the mud and finally unblocked the waterway.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập