100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疗养 (liáo yǎng): khỏi bệnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khỏi bệnh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khỏi bệnh
  • chữa lành
  • dưỡng bệnh
  • hồi phục
  • sự dưỡng bệnh
  • chăm sóc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指通过休息、调养和适当的医疗手段,使身体或精神逐渐恢复健康。常用于因生病、疲劳或手术后需要较长时间休养的情况,比如去气候适宜的地方疗养。也指以恢复健康为目的的休养活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

nuôi (động vật); nuôi dạy (trẻ em); nuôi (thú cưng); nuôi dưỡng; sinh sản; nuôi (động vật, trẻ em); nuôi (gia đình); trồng (cây cối)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After his surgery, the doctor suggested he stay at a mountain sanatorium for a month to properly recuperate.

,、,。

After retiring, Grandma moved to a small seaside town to convalesce; she walks and sunbathes every day, and her complexion is much better than before.

,,。

Because of too much work stress, he took a three-month leave to go to the countryside to recuperate, and after returning he felt completely relaxed.

,,。

This sanatorium is quiet and has fresh air; many patients recover after convalescing here for a few months.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập