100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疫苗 (yì miáo): vắc-xin

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vắc-xin
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vắc-xin

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用来预防传染病的生物制品,通常通过注射或口服进入人体,帮助身体产生抵抗力,从而避免感染某些疾病。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Dân tộc Miao

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

To prevent the flu, many elderly people go to the hospital every autumn to get vaccinated.

。

Scientists are working hard to develop a new COVID-19 vaccine that can tackle all variants.

,,。

After vaccination, some people may experience mild fever or a sore arm, but these reactions usually disappear in a day or two.

,,。

Worried about side effects, he hesitated for a long time, but in the end still decided to go get the vaccine.

,。

This vaccine needs to be stored at extremely low temperatures, and special refrigeration equipment must be used during transportation.

,。

The World Health Organization calls on countries to distribute vaccines fairly to ensure that impoverished areas can also receive protection.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập