100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疲倦 (pí juàn): để lốp xe

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lốp xe
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lốp xe
  • mệt mỏi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到劳累、没有精神,通常因为体力或脑力消耗过多,或者长时间没有休息
  • 也可以形容对某件事感到厌烦、不想再继续。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tired; weary; fatigued

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After driving for eight hours straight, he felt extremely tired; as soon as he got home, he collapsed on the sofa and fell asleep.

,,。

Because she stayed up late preparing for the exam, she kept yawning in class the next day and looked very tired.

,,。

After a whole day of physical labor, the workers dragged their tired bodies back to the dormitory, just wanting to rest as soon as possible.

,,,。

After the long flight, her eyes were bloodshot and her face was etched with exhaustion; she even spoke weakly.

,,,。

After working overtime for a month straight, he was not only physically exhausted but also on the verge of mental breakdown, and decided to ask the company for leave.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập