100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疲惫 (pí bèi): bị đánh đập

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bị đánh đập
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bị đánh đập
  • đã kiệt sức
  • mệt mỏi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容非常劳累、没有精神,身体和心理都感到无力
  • 可以指因长时间工作、学习或旅行后体力耗尽的状态
  • 也表示精神上厌倦、疲乏,对事物失去兴趣。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tired; weary; fatigued

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She had worked for thirty hours straight. When she got home, she was so exhausted that she didn't even want to eat; she just collapsed on the bed and fell asleep.

,,,。

After a full day of hiking, everyone was utterly exhausted. As soon as they got back to the hotel, they slumped onto the sofa, and no one wanted to talk.

,,。

Taking care of her sick child left the mother physically and mentally exhausted, but she still patiently stayed by the bedside and refused to leave for a moment.

,,。

Hearing the unexpected news, a bitter smile appeared on his exhausted face, and then he slowly sat down on the chair.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập